Thiết bị quản lý Wifi Controller Huawei AC650-128AP, WLAN, quản lý tối đa 128 AP, 1.024 user
Huawei eKitEngine AC650-128AP là một bộ điều khiển quản lý truy cập không dây (Wireless Access Controller ) dung lượng nhỏ, thuộc dòng Huawei eKit, được thiết kế cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, văn phòng SOHO, hoặc các khu vực phủ sóng điểm nóng (hotspot). Thiết bị này có khả năng quản lý lên đến 128 điểm truy cập. Với 10 cổng GE (RJ45) và 2 cổng 10GE SFP+, AC650-128AP đạt hiệu suất chuyển tiếp lên đến 10 Gbps. Thiết bị hỗ trợ các tính năng quản lý thông minh, bảo mật nâng cao, và triển khai linh hoạt, phù hợp cho các mạng campus nhỏ, văn phòng doanh nghiệp.
Tính năng nổi bật của Wifi Controller Huawei AC650-128AP
Quản lý nhiều AP: Hỗ trợ quản lý tối đa 128 điểm truy cập, đáp ứng nhu cầu triển khai mạng không dây quy mô vừa và nhỏ.
Hiệu suất cao: Hỗ trợ tốc độ chuyển tiếp 10 Gbps với 10 cổng GE (10/100/1000 Mbps) và 2 cổng 10GE SFP+, đảm bảo kết nối tốc độ cao.
Chế độ mạng linh hoạt: Hỗ trợ kết nối Layer 2 hoặc Layer 3, các chế độ triển khai in-path, off-path, bridge, hoặc mesh, và tích hợp NAT cho các kịch bản mạng công cộng/tư nhân.
Bảo mật nâng cao: Tích hợp máy chủ AAA/Portal, hỗ trợ xác thực qua 802.1X hoặc portal, cùng với các tính năng như tường lửa, lọc MAC, và ACL (Access Control List).
Quản lý thông minh: Giao diện web tích hợp cho phép cấu hình dễ dàng, giám sát KPI thời gian thực (người dùng, radio, AP), và chẩn đoán tự động giải quyết 80% vấn đề mạng phổ biến.
Cân bằng tải thông minh: Thuật toán cân bằng tải khi chuyển vùng (smart roaming) điều chỉnh tải STA giữa các AP, tăng cường ổn định mạng.
Hỗ trợ chuyển vùng liền mạch: Đảm bảo kết nối liên tục cho người dùng khi chuyển đổi giữa các AP, ngay cả trong chế độ chuyển giao cục bộ khi AP mất kết nối với WAC.
Khả năng mở rộng: Hỗ trợ kết nối 802.11n, 802.11ac, và 802.11ax, cho phép triển khai mạng hỗn hợp và dễ dàng nâng cấp.
Thông số kỹ thuật của Huawei eKitEngine AC650-128AP
Model: eKitEngine AC650-128AP.
Tiêu chuẩn và giao thức: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3z, 802.11n/ac/ax, SFP MSA.
Cổng kết nối:
10 x 10/100/1000 BASE-T Ports (RJ45, auto-negotiation, full/half duplex).
2 x 10GE SFP+ Ports.
1 x Console Port (RJ45).
1 x USB 2.0 Port (host type A).
Hiệu suất:
Dung lượng chuyển tiếp: 10 Gbps.
Số lượng AP quản lý tối đa: 128.
Số lượng người dùng đồng thời tối đa: 2048 (hoặc 1024 tùy phương thức xác thực).
CPU: Quad-core ARM, 1.2 GHz.
Bộ nhớ: 2 GB DDR4 RAM, 1 GB NAND Flash.
Nguồn điện: AC/DC adapter (100-240V, 50/60 Hz).
Công suất tiêu thụ: Tối đa 23.58W.
Tản nhiệt: Tối đa 80.45 BTU/hour.
Bảo vệ chống sét: ±6kV (cổng dịch vụ, common mode), ±4kV (nguồn).
Làm mát: Không quạt (tản nhiệt tự nhiên).
Lắp đặt: Rack-mount, để bàn, hoặc gắn tường.
Chứng nhận: CE, FCC, IC, RoHS, EMC, Safety.
Ứng dụng thực tế
Văn phòng SOHO: Quản lý mạng Wi-Fi cho AP, hỗ trợ VoIP, ERP, và truy cập đám mây, với xác thực an toàn cho nhân viên và khách.
Doanh nghiệp vừa và nhỏ: Triển khai mạng không dây trong các văn phòng hoặc chi nhánh, với khả năng quản lý tập trung và chuyển vùng liền mạch.
Khách sạn hoặc khu nghỉ dưỡng: Cung cấp Wi-Fi cho khách với chế độ xác thực portal, đảm bảo bảo mật và trải nghiệm người dùng tốt.
Hệ thống giám sát: Quản lý AP kết nối camera IP không dây, với giao diện web để giám sát và cấu hình dễ dàng.
Trường học hoặc ký túc xá: Triển khai mạng Wi-Fi trong khuôn viên, hỗ trợ học tập trực tuyến và quản lý thiết bị với các chế độ như Port Isolation.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.